Bỏ qua, tới nội dung

时事

shí shìㄕˊ ㄕˋ

Phồn thể: 時事

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

current trends; the present situation; how things are going

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay