Bỏ qua, tới nội dung

方针

fāng zhēnㄈㄤ ㄓㄣ

Phồn thể: 方針

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

policy; guidelines

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

CHÂM · 7 nét