方言
Fāng yánㄈㄤ ㄧㄢˊ
Phồn thể: 方言
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
the first Chinese dialect dictionary, edited by Yang Xiong 扬雄 in 1st century, containing over 9000 characters
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
NGÔN · 7 nét
Từ liên quan
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 北方 běi fāng — phía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)
- 方法 fāng fǎ — phương pháp, cách
- 方面 fāng miàn — mặt, phương diện, phía, bên
- 方向 fāng xiàng — phương hướng, hướng
- 方式 fāng shì — phương thức, cách thức, kiểu
- 方 Fāng — phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)