Bỏ qua, tới nội dung

方位

fāng wèiㄈㄤ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 方位

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

direction; points of the compass; bearing; position; azimuth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi