Bỏ qua, tới nội dung

料

liàoㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 料

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, động từ)

material; stuff; grain; feed; to expect; to anticipate; to guess

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆU · 10 nét