料
liàoㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 料
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ, động từ)
material; stuff; grain; feed; to expect; to anticipate; to guess
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆU · 10 nét
Từ liên quan
- 材料 cái liào — vật liệu, nguyên liệu; tài liệu, hồ sơ, giấy tờ; (nghĩa bóng) tố chất, người có năng lực
- 饮料 yǐn liào — đồ uống, thức uống
- 塑料袋 sù liào dài — túi ni lông, túi nhựa
- 资料 zī liào — tài liệu, tư liệu, dữ liệu; hồ sơ, thông tin
- 原料 yuán liào — nguyên liệu
- 预料 yù liào — to forecast; to anticipate; expectation
- 意料 yì liào — to anticipate; to expect; expectations
- 照料 zhào liào — to tend; to take care of sb