Bỏ qua, tới nội dung

预料

yù liàoㄩˋ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 預料

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to forecast; to anticipate; expectation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

LIỆU · 10 nét