Bỏ qua, tới nội dung

意料

yì liàoㄧˋ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 意料

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to anticipate; to expect; expectations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ý · 13 nét

LIỆU · 10 nét