Bỏ qua, tới nội dung

照料

zhào liàoㄓㄠˋ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 照料

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to tend; to take care of sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo

LIỆU · 10 nét