Bỏ qua, tới nội dung

文物

wén wùㄨㄣˊ ㄨˋ

Phồn thể: 文物

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cultural relic; historical relic

Lượng từ đi kèm: 件、个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VĂN · 4 nét

VẬT · 8 nét