Bỏ qua, tới nội dung

收音机

shōu yīn jīㄕㄡ ㄧㄣ ㄐㄧ

Phồn thể: 收音機

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

radio

Lượng từ đi kèm: 台

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

ÂM · 9 nét

CƠ · 6 nét