Bỏ qua, tới nội dung

收购

shōu gòuㄕㄡ ㄍㄡˋ

Phồn thể: 收購

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to purchase (from various places); to acquire (a company)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

CẤU · 8 nét