Bỏ qua, tới nội dung

收敛

shōu liǎnㄕㄡ ㄌㄧㄢˇ

Phồn thể: 收斂

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dwindle; to vanish; to make vanish; to exercise restraint; to curb (one's mirth, arrogance etc); to astringe; (math.) to converge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

11 nét