Bỏ qua, tới nội dung

收支

shōu zhīㄕㄡ ㄓ

Phồn thể: 收支

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cash flow; financial balance; income and expenditure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

CHI · 4 nét

họ Chi