Bỏ qua, tới nội dung

收养

shōu yǎngㄕㄡ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 收養

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take in and care for (an elderly person, a dog etc); to adopt (a child); adoption

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn