Bỏ qua, tới nội dung

收买

shōu mǎiㄕㄡ ㄇㄞˇ

Phồn thể: 收買

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to purchase; to bribe

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

MÃI · 6 nét

mua