Bỏ qua, tới nội dung

支配

zhī pèiㄓ ㄆㄟˋ

Phồn thể: 支配

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to control; to dominate; to allocate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi