Bỏ qua, tới nội dung

支流

zhī liúㄓ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 支流

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

tributary (river)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền