Bỏ qua, tới nội dung

支撑

zhī chēngㄓ ㄔㄥ

Phồn thể: 支撐

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to prop up; to support; strut; brace

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

15 nét