Bỏ qua, tới nội dung

支柱

zhī zhùㄓ ㄓㄨˋ

Phồn thể: 支柱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mainstay; pillar; prop; backbone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

9 nét