支出
zhī chūㄓ ㄔㄨ
Phồn thể: 支出
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)
to spend; to pay out; expenses; expenditure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHI · 4 nét
họ Chi
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
Từ liên quan
- 支持 zhī chí — ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
- 支票 zhī piào — séc, chi phiếu
- 支援 zhī yuán — to provide assistance; to support; to back
- 支撑 zhī chēng — to prop up; to support; strut; brace
- 开支 kāi zhī — expenditures; expenses; to spend money; (coll.) to pay wages
- 支配 zhī pèi — to control; to dominate; to allocate
- 支柱 zhī zhù — mainstay; pillar; prop; backbone
- 支流 zhī liú — tributary (river)