Bỏ qua, tới nội dung

支出

zhī chūㄓ ㄔㄨ

Phồn thể: 支出

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

to spend; to pay out; expenses; expenditure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra