Bỏ qua, tới nội dung

支援

zhī yuánㄓ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 支援

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to provide assistance; to support; to back

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 4 nét

họ Chi

12 nét