Bỏ qua, tới nội dung

提炼

tí liànㄊㄧˊ ㄌㄧㄢˋ

Phồn thể: 提煉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to extract (ore, minerals etc); to refine; to purify; to process

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

LUYỆN · 9 nét