Bỏ qua, tới nội dung

提早

tí zǎoㄊㄧˊ ㄗㄠˇ

Phồn thể: 提早

TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, động từ)

ahead of schedule; sooner than planned; to bring forward (to an earlier time)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

TẢO · 6 nét

sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)