Bỏ qua, tới nội dung

提拔

tí báㄊㄧˊ ㄅㄚˊ

Phồn thể: 提拔

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to promote to a higher job; to select for promotion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

8 nét