Bỏ qua, tới nội dung

提名

tí míngㄊㄧˊ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 提名

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to nominate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)