Bỏ qua, tới nội dung

提及

tí jí

Phồn thể: 提及

TOCFL 5

Nghĩa

to mention; to raise (a subject); to bring to sb's attention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

CẬP · 3 nét

và, cùng; kịp; đạt tới, bằng