Bỏ qua, tới nội dung

接连

jiē liánㄐㄧㄝ ㄌㄧㄢˊ

Phồn thể: 接連

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

on end; in a row; in succession

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên