Bỏ qua, tới nội dung

接见

jiē jiànㄐㄧㄝ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 接見

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to receive sb; to grant an interview

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến