Bỏ qua, tới nội dung

接管

jiē guǎn

Phồn thể: 接管

TOCFL 5

Nghĩa

to take over; to assume control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp