Bỏ qua, tới nội dung

接班

jiē bānㄐㄧㄝ ㄅㄢ

Phồn thể: 接班

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take over (from those working the previous shift); to take over (in a leadership role etc); to succeed sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

BAN · 10 nét

lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban