Bỏ qua, tới nội dung

接洽

jiē qià

Phồn thể: 接洽

TOCFL 5

Nghĩa

to discuss a matter with sb; to get in touch with; to arrange

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

9 nét