Bỏ qua, tới nội dung

接替

jiē tìㄐㄧㄝ ㄊㄧˋ

Phồn thể: 接替

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to replace; to take over (a position or post)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

THẾ · 12 nét

thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)