接手
jiē shǒuㄐㄧㄝ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 接手
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to take over (duties etc); catcher (baseball etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 接 jiē — đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
- 接受 jiē shòu — tiếp nhận, chấp nhận, nhận
- 直接 zhí jiē — trực tiếp, thẳng
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 接近 jiē jìn — tiếp cận, đến gần; gần, xấp xỉ
- 接触 jiē chù — tiếp xúc; chạm vào; gặp gỡ; làm quen với
- 迎接 yíng jiē — đón, đón tiếp, nghênh đón
- 接待 jiē dài — tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp