Bỏ qua, tới nội dung

接二连三

jiē èr lián sānㄐㄧㄝ ㄦˋ ㄌㄧㄢˊ ㄙㄢ

Phồn thể: 接二連三

HSK 3.0 · 7–9

接二连三 (jiē èr lián sān) nghĩa là one after another (idiom); in quick succession.

Nghĩa(cụm cố định)

one after another (idiom); in quick succession

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

NHỊ · 2 nét

hai, số 2; thứ hai (第二)

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên

TAM · 3 nét

ba, số 3; (cũng là họ Tam)