Bỏ qua, tới nội dung

汇报

huì bàoㄏㄨㄟˋ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 匯報

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to report; to give an account of; to collect information and report back

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỰNG · 5 nét

BÁO · 7 nét