Bỏ qua, tới nội dung

回报

huí bàoㄏㄨㄟˊ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 回報

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

BÁO · 7 nét