Bỏ qua, tới nội dung

情报

qíng bàoㄑㄧㄥˊ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 情報

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

information; intelligence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

BÁO · 7 nét