Bỏ qua, tới nội dung

报复

bào fùㄅㄠˋ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 報復

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁO · 7 nét

PHỤC · 9 nét