Bỏ qua, tới nội dung

打盹儿

dǎ dǔn rㄉㄚˇ ㄉㄨㄣˇ ㄦ˙

Phồn thể: 打盹兒

HSK 3.0 · 7–9

打盹儿 (dǎ dǔn r) nghĩa là erhua variant of 打盹; to doze off.

Nghĩa

erhua variant of 打盹; to doze off

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

9 nét

NHI · 2 nét