打牌
dǎ páiㄉㄚˇ ㄆㄞˊ
Phồn thể: 打牌
TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to play mahjong or cards
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
BÀI · 12 nét
biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)