Bỏ qua, tới nội dung

打手

dǎ shou

Phồn thể: 打手

TOCFL 5

Nghĩa

hired thug

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)