Bỏ qua, tới nội dung

打官司

dǎ guān siㄉㄚˇ ㄍㄨㄢ ㄙ˙

Phồn thể: 打官司

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to file a lawsuit; to sue; to dispute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

QUAN · 8 nét

quan; quan chức; viên chức nhà nước

TI · 5 nét