Bỏ qua, tới nội dung

打倒

dǎ dǎoㄉㄚˇ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 打倒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to overthrow; to knock down; Down with ... !

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản