场所
chǎng suǒㄔㄤˇ ㄙㄨㄛˇ
Hán Việt: TRƯỜNG SỞ
Phồn thể: 場所
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
nơi, địa điểm, chỗ (công cộng)
Hay gặp: 公共场所, 娱乐场所, 工作场所.
Ví dụ
公共场所不能抽烟。
gōng gòng chǎng suǒ bù néng chōu yān.
Không được hút thuốc ở nơi công cộng.
图书馆是学习的好场所。
tú shū guǎn shì xué xí de hǎo chǎng suǒ.
Thư viện là nơi học tập tốt.
这里是年轻人娱乐的场所。
zhè lǐ shì nián qīng rén yú lè de chǎng suǒ.
Đây là nơi vui chơi của giới trẻ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ
Từ liên quan
- 机场 jī chǎng — sân bay
- 场 chǎng — nơi, sân, bãi (广场, 机场); lượng từ: trận, buổi (thi đấu, phim, biểu diễn, thi)
- 市场 shì chǎng — chợ; thị trường
- 广场 guǎng chǎng — quảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)
- 操场 cāo chǎng — sân trường, sân tập, sân vận động
- 现场 xiàn chǎng — hiện trường; tại chỗ, trực tiếp
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 场面 chǎng miàn — scene; spectacle; occasion; situation