Bỏ qua, tới nội dung

感触

gǎn chùㄍㄢˇ ㄔㄨˋ

Phồn thể: 感觸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

one's thoughts and feelings; emotional stirring; moved; touched

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

XÚC · 13 nét