Bỏ qua, tới nội dung

感受

gǎn shòuㄍㄢˇ ㄕㄡˋ

Hán Việt: CẢM THỤ

Phồn thể: 感受

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

cảm nhận, cảm thấy; cảm nhận, cảm tưởng

Ví dụ

  • 说说你在中国的感受吧。

    shuō shuō nǐ zài zhōng guó de gǎn shòu ba.

    Kể cảm nhận của bạn ở Trung Quốc đi.

  • 我能感受到大家的热情。

    wǒ néng gǎn shòu dào dà jiā de rè qíng.

    Tôi cảm nhận được sự nhiệt tình của mọi người.

  • 你要多考虑别人的感受。

    nǐ yào duō kǎo lǜ bié rén de gǎn shòu.

    Bạn nên nghĩ nhiều hơn đến cảm xúc của người khác.

Từ hay nhầm

  • 感觉 — 感觉 là cảm giác (thường ngày, cả giác quan); 感受 là cảm nhận sâu sắc qua trải nghiệm.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)