Bỏ qua, tới nội dung

感染

gǎn rǎnㄍㄢˇ ㄖㄢˇ

Phồn thể: 感染

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to infect; infection; (fig.) to influence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

NHIỄM · 9 nét