Bỏ qua, tới nội dung

感恩

gǎn ēnㄍㄢˇ ㄣ

Phồn thể: 感恩

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to be grateful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

10 nét