Bỏ qua, tới nội dung

感叹

gǎn tànㄍㄢˇ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 感嘆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sigh (with feeling); to lament

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

5 nét