Bỏ qua, tới nội dung

意愿

yì yuànㄧˋ ㄩㄢˋ

Phồn thể: 意願

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

aspiration; wish (for); desire

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ý · 13 nét

NGUYỆN · 14 nét

muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện